Câu tiếng Anh
Malotte has a note here.
Nghĩa tiếng Việt
Malotte có ghi chú ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Malotte has a note here. | Malotte có ghi chú ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Malotte has a note here.
Malotte có ghi chú ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Malotte has a note here. | Malotte có ghi chú ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn