Câu tiếng Anh
Mama's hungry.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ đói rồi đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mama's hungry. | Mẹ đói rồi đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mama's hungry.
Mẹ đói rồi đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mama's hungry. | Mẹ đói rồi đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn