Câu tiếng Anh
[MAN SINGING]
Nghĩa tiếng Việt
[TIẾNG HÁT]
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [MAN SINGING] | [TIẾNG HÁT] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
[MAN SINGING]
[TIẾNG HÁT]
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [MAN SINGING] | [TIẾNG HÁT] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn