Câu tiếng Anh
"Manicure?"
Nghĩa tiếng Việt
"Sửa móng tay nhé?"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Manicure?" | "Sửa móng tay nhé?" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Manicure?"
"Sửa móng tay nhé?"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Manicure?" | "Sửa móng tay nhé?" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn