Câu tiếng Anh
Manoeuvring, I suppose.
Nghĩa tiếng Việt
Mưu mẹo, tôi cho là vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Manoeuvring, I suppose. | Mưu mẹo, tôi cho là vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Manoeuvring, I suppose.
Mưu mẹo, tôi cho là vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Manoeuvring, I suppose. | Mưu mẹo, tôi cho là vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn