Câu tiếng Anh
Many times.
Nghĩa tiếng Việt
Và thậm chí nhiều lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Many times. | Và thậm chí nhiều lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Many times.
Và thậm chí nhiều lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Many times. | Và thậm chí nhiều lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn