Câu tiếng Anh
March in a circle.
Nghĩa tiếng Việt
Xếp hàng di chuyển theo một vòng tròn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| March in a circle. | Xếp hàng di chuyển theo một vòng tròn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
March in a circle.
Xếp hàng di chuyển theo một vòng tròn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| March in a circle. | Xếp hàng di chuyển theo một vòng tròn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn