Câu tiếng Anh
Mark, look.
Nghĩa tiếng Việt
Mark, nghe nè.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mark, look. | Mark, nghe nè. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mark, look.
Mark, nghe nè.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mark, look. | Mark, nghe nè. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn