Câu tiếng Anh
Mark me words.
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ lời ta nói đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mark me words. | Nhớ lời ta nói đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mark me words.
Nhớ lời ta nói đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mark me words. | Nhớ lời ta nói đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn