Câu tiếng Anh
Married life?
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc sống hôn nhân?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Married life? | Cuộc sống hôn nhân? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Married life?
Cuộc sống hôn nhân?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Married life? | Cuộc sống hôn nhân? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn