Câu tiếng Anh
Marshal, listen.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát trưởng, nghe đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Marshal, listen. | Cảnh sát trưởng, nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Marshal, listen.
Cảnh sát trưởng, nghe đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Marshal, listen. | Cảnh sát trưởng, nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn