Câu tiếng Anh
Mason Building.
Nghĩa tiếng Việt
Tòa nhà Mason.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mason Building. | Tòa nhà Mason. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mason Building.
Tòa nhà Mason.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mason Building. | Tòa nhà Mason. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn