Câu tiếng Anh
Master, we are being watched.
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhân, chúng ta đang bị theo dõi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Master, we are being watched. | Chủ nhân, chúng ta đang bị theo dõi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Master, we are being watched.
Chủ nhân, chúng ta đang bị theo dõi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Master, we are being watched. | Chủ nhân, chúng ta đang bị theo dõi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn