Câu tiếng Anh
- Match play.
Nghĩa tiếng Việt
- Chơi "match".
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Match play. | - Chơi "match". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Match play.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Match play. | - Chơi "match". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn