Câu tiếng Anh
Matches hers.
Nghĩa tiếng Việt
khớp với cô ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Matches hers. | khớp với cô ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Matches hers.
khớp với cô ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Matches hers. | khớp với cô ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn