Câu tiếng Anh
Mattie, wait!
Nghĩa tiếng Việt
Mattie, chờ!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mattie, wait! | Mattie, chờ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mattie, wait!
Mattie, chờ!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mattie, wait! | Mattie, chờ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn