---
title: '"May we have the financial report, please?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "May we have the financial report, please?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi - - Cuộc họp bắt đầu nào. - "Cuộc họp bắt đầu nào".
lang: en
en: 'May we have the financial report, please?'
vi: Tôi - - Cuộc họp bắt đầu nào. - "Cuộc họp bắt đầu nào".
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 339364
---
## Câu tiếng Anh

**May we have the financial report, please?**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi - - Cuộc họp bắt đầu nào. - "Cuộc họp bắt đầu nào".

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| May we have the financial report, please? | Tôi - - Cuộc họp bắt đầu nào. - "Cuộc họp bắt đầu nào". |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
