Câu tiếng Anh
Maybe he cut himself shaving.
Nghĩa tiếng Việt
Có khi hắn bị đứt khi cạo râu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maybe he cut himself shaving. | Có khi hắn bị đứt khi cạo râu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Maybe he cut himself shaving.
Có khi hắn bị đứt khi cạo râu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maybe he cut himself shaving. | Có khi hắn bị đứt khi cạo râu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn