Câu tiếng Anh
- Maybe he's got something there.
Nghĩa tiếng Việt
- Có thể anh ta đã biết được gì đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Maybe he's got something there. | - Có thể anh ta đã biết được gì đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Maybe he's got something there.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Maybe he's got something there. | - Có thể anh ta đã biết được gì đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn