---
title: >-
  "Maybe I ain't much else, but I'm sure a worrier." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Maybe I ain't much else, but I'm sure a worrier." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Có lẽ tôi không khác gì nhiều, nhưng tôi chắc chắn là người
  đang
lang: en
en: 'Maybe I ain''t much else, but I''m sure a worrier.'
vi: 'Có lẽ tôi không khác gì nhiều, nhưng tôi chắc chắn là người đang lo lắng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 307368
---
## Câu tiếng Anh

**Maybe I ain't much else, but I'm sure a worrier.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ tôi không khác gì nhiều, nhưng tôi chắc chắn là người đang lo lắng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Maybe I ain't much else, but I'm sure a worrier. | Có lẽ tôi không khác gì nhiều, nhưng tôi chắc chắn là người đang lo lắng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
