Câu tiếng Anh
Maybe I already have.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ tôi đã điều chỉnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maybe I already have. | Có lẽ tôi đã điều chỉnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Maybe I already have.
Có lẽ tôi đã điều chỉnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maybe I already have. | Có lẽ tôi đã điều chỉnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn