Câu tiếng Anh
Maybe that was something he lost.
Nghĩa tiếng Việt
Có thể là thứ gì đó ông ấy đã mất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maybe that was something he lost. | Có thể là thứ gì đó ông ấy đã mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Maybe that was something he lost.
Có thể là thứ gì đó ông ấy đã mất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Maybe that was something he lost. | Có thể là thứ gì đó ông ấy đã mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn