Câu tiếng Anh
Me, Burrowing Mouse.
Nghĩa tiếng Việt
Còn tôi Chuột Chũi đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Me, Burrowing Mouse. | Còn tôi Chuột Chũi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Me, Burrowing Mouse.
Còn tôi Chuột Chũi đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Me, Burrowing Mouse. | Còn tôi Chuột Chũi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn