Câu tiếng Anh
Meacham.
Nghĩa tiếng Việt
THURSDAY: Meacham.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Meacham. | THURSDAY: Meacham. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Meacham.
THURSDAY: Meacham.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Meacham. | THURSDAY: Meacham. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn