---
title: '"Meal-time after the Show." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Meal-time after the Show." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Buổi ăn
  giữa giờ.
lang: en
en: Meal-time after the Show.
vi: Buổi ăn giữa giờ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 6816
---
## Câu tiếng Anh

**Meal-time after the Show.**

## Nghĩa tiếng Việt

Buổi ăn giữa giờ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Meal-time after the Show. | Buổi ăn giữa giờ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
