---
title: >-
  "Meanwhile, Frazier's watching the clock, waiting for the phone to ring."
  nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Meanwhile, Frazier's watching the clock, waiting for the phone to ring."
  nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trong khi đó, Frazier đang nhìn đồng
  hồ, 
lang: en
en: 'Meanwhile, Frazier''s watching the clock, waiting for the phone to ring.'
vi: 'Trong khi đó, Frazier đang nhìn đồng hồ, chờ điện thoại reo.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 38964
---
## Câu tiếng Anh

**Meanwhile, Frazier's watching the clock, waiting for the phone to ring.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong khi đó, Frazier đang nhìn đồng hồ, chờ điện thoại reo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Meanwhile, Frazier's watching the clock, waiting for the phone to ring. | Trong khi đó, Frazier đang nhìn đồng hồ, chờ điện thoại reo. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
