---
title: '"Meet my expenses." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Meet my expenses." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy xài chung với
  tôi.
lang: en
en: Meet my expenses.
vi: Hãy xài chung với tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 256615
---
## Câu tiếng Anh

**Meet my expenses.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy xài chung với tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Meet my expenses. | Hãy xài chung với tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
