Câu tiếng Anh
Meeting adjourned.
Nghĩa tiếng Việt
Hoãn cuộc họp lại một chút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Meeting adjourned. | Hoãn cuộc họp lại một chút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Meeting adjourned.
Hoãn cuộc họp lại một chút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Meeting adjourned. | Hoãn cuộc họp lại một chút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn