Câu tiếng Anh
Melbridge.
Nghĩa tiếng Việt
Có chuyện gì vậy? Melbridge.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Melbridge. | Có chuyện gì vậy? Melbridge. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Melbridge.
Có chuyện gì vậy? Melbridge.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Melbridge. | Có chuyện gì vậy? Melbridge. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn