Câu tiếng Anh
Men's stuff.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyện của đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Men's stuff. | Chuyện của đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Men's stuff.
Chuyện của đàn ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Men's stuff. | Chuyện của đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn