---
title: '"Mending the collar of his night kimono" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Mending the collar of his night kimono" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi vá lại chỗ cổ áo của bộ kimono.
lang: en
en: Mending the collar of his night kimono
vi: Tôi vá lại chỗ cổ áo của bộ kimono.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 51073
---
## Câu tiếng Anh

**Mending the collar of his night kimono**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi vá lại chỗ cổ áo của bộ kimono.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Mending the collar of his night kimono | Tôi vá lại chỗ cổ áo của bộ kimono. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
