Câu tiếng Anh
Meningitis.
Nghĩa tiếng Việt
Viêm màng não.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Meningitis. | Viêm màng não. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Meningitis.
Viêm màng não.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Meningitis. | Viêm màng não. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn