Câu tiếng Anh
Miles has been shot.
Nghĩa tiếng Việt
Miles vừa bị bắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Miles has been shot. | Miles vừa bị bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Miles has been shot.
Miles vừa bị bắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Miles has been shot. | Miles vừa bị bắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn