Câu tiếng Anh
- Minding my own business.
Nghĩa tiếng Việt
- Suy nghĩ của tôi là việc riêng của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Minding my own business. | - Suy nghĩ của tôi là việc riêng của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Minding my own business.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Minding my own business. | - Suy nghĩ của tôi là việc riêng của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn