Câu tiếng Anh
Mine's rounder.
Nghĩa tiếng Việt
Của anh tròn hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mine's rounder. | Của anh tròn hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mine's rounder.
Của anh tròn hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mine's rounder. | Của anh tròn hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn