Câu tiếng Anh
Minutes count.
Nghĩa tiếng Việt
Nhanh lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Minutes count. | Nhanh lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Minutes count.
Nhanh lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Minutes count. | Nhanh lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn