Câu tiếng Anh
Missing them already?
Nghĩa tiếng Việt
Đã nhớ bố mẹ rồi sao?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Missing them already? | Đã nhớ bố mẹ rồi sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Missing them already?
Đã nhớ bố mẹ rồi sao?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Missing them already? | Đã nhớ bố mẹ rồi sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn