Câu tiếng Anh
Misty weather.
Nghĩa tiếng Việt
Thời tiết mù sương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Misty weather. | Thời tiết mù sương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Misty weather.
Thời tiết mù sương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Misty weather. | Thời tiết mù sương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn