Câu tiếng Anh
Mitsuo, be brave.
Nghĩa tiếng Việt
Mitsuo, dũng cảm lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mitsuo, be brave. | Mitsuo, dũng cảm lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mitsuo, be brave.
Mitsuo, dũng cảm lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mitsuo, be brave. | Mitsuo, dũng cảm lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn