Câu tiếng Anh
Mockingbird knows.
Nghĩa tiếng Việt
Chim sẻ bị lộ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mockingbird knows. | Chim sẻ bị lộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Mockingbird knows.
Chim sẻ bị lộ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mockingbird knows. | Chim sẻ bị lộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn