Câu tiếng Anh
- Moisey Vainberg Camera
Nghĩa tiếng Việt
Moisey Vaynberg Giám chế :
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Moisey Vainberg Camera | Moisey Vaynberg Giám chế : |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Moisey Vainberg Camera
Moisey Vaynberg Giám chế :
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Moisey Vainberg Camera | Moisey Vaynberg Giám chế : |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn