Câu tiếng Anh
Money lover.
Nghĩa tiếng Việt
Kẻ yêu tiền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Money lover. | Kẻ yêu tiền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Money lover.
Kẻ yêu tiền.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Money lover. | Kẻ yêu tiền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn