Câu tiếng Anh
Money room.
Nghĩa tiếng Việt
Phòng giữ tiền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Money room. | Phòng giữ tiền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Money room.
Phòng giữ tiền.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Money room. | Phòng giữ tiền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn