Câu tiếng Anh
-More chance than men.
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều cơ hội hơn một người đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -More chance than men. | Nhiều cơ hội hơn một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-More chance than men.
Nhiều cơ hội hơn một người đàn ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -More chance than men. | Nhiều cơ hội hơn một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn