Câu tiếng Anh
More than ever.
Nghĩa tiếng Việt
Hơn bao giờ hết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| More than ever. | Hơn bao giờ hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
More than ever.
Hơn bao giờ hết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| More than ever. | Hơn bao giờ hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn