Câu tiếng Anh
More than laces
Nghĩa tiếng Việt
Hơn là những sợi ren
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| More than laces | Hơn là những sợi ren |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
More than laces
Hơn là những sợi ren
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| More than laces | Hơn là những sợi ren |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn