Câu tiếng Anh
Most promising.
Nghĩa tiếng Việt
Đầy hứa hẹn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Most promising. | Đầy hứa hẹn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Most promising.
Đầy hứa hẹn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Most promising. | Đầy hứa hẹn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn