Câu tiếng Anh
Move in, move out.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa vào, đưa ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Move in, move out. | Đưa vào, đưa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Move in, move out.
Đưa vào, đưa ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Move in, move out. | Đưa vào, đưa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn