Câu tiếng Anh
- Mr. Preysing. Visitor.
Nghĩa tiếng Việt
Ông Preysing.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Mr. Preysing. Visitor. | Ông Preysing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Mr. Preysing. Visitor.
Ông Preysing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Mr. Preysing. Visitor. | Ông Preysing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn