Câu tiếng Anh
Much more.
Nghĩa tiếng Việt
Hơn thế nhiều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Much more. | Hơn thế nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Much more.
Hơn thế nhiều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Much more. | Hơn thế nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn